Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 继续

继续

jì xù

HSK 4

Nghĩa

  • tiếp tục

Định nghĩa

表示动作或状态在持续进行,没有中断。

Nghĩa là hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn, không bị gián đoạn.

Cách dùng

“继续” 后接动词或动词短语,表示不间断地做某事。也可以单独使用,表示让某人接着做。

“继续” theo sau là động từ hoặc cụm động từ, biểu thị làm việc gì đó không ngừng. Cũng có thể dùng độc lập, biểu thị yêu cầu ai đó làm tiếp.

Ví dụ

  • 1 请继续说。 (Xin hãy nói tiếp.)
  • 2 我们继续讨论这个问题。 (Chúng ta tiếp tục thảo luận vấn đề này.)
  • 3 雨继续下了一整天。 (Mưa tiếp tục rơi cả ngày.)
  • 4 他继续工作到深夜。 (Anh ấy tiếp tục làm việc đến khuya.)
  • 5 继续加油! (Tiếp tục cố gắng nhé!)
  • 6 音乐停了,但人们继续跳舞。 (Nhạc dừng nhưng mọi người vẫn tiếp tục nhảy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome