Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 继而

继而

jì ér

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiếp đó
  • rồi thì

Định nghĩa

表示紧接着某个时间或事件之后发生。

Biểu thị sự việc xảy ra ngay sau một thời điểm hoặc sự kiện nào đó.

Cách dùng

用于连接前后两个动作或事件,表示紧接着发生。常用于书面语,可放在主语之前或之后。

Dùng để nối hai hành động hoặc sự kiện, biểu thị sự tiếp diễn ngay sau đó. Thường dùng trong văn viết, có thể đặt trước hoặc sau chủ ngữ.

Ví dụ

  • 1 他开始讲话,继而唱了起来。 (Anh ấy bắt đầu nói, sau đó cất tiếng hát.)
  • 2 先下起了小雨,继而变成了大雨。 (Trời mưa nhỏ trước, sau đó chuyển thành mưa to.)
  • 3 他看了看我,继而笑了笑。 (Anh ấy nhìn tôi, sau đó mỉm cười.)
  • 4 我们首先参观了博物馆,继而去了公园。 (Chúng tôi trước tiên tham quan bảo tàng, sau đó đi công viên.)
  • 5 她听到这个消息,继而哭了起来。 (Cô ấy nghe tin này, sau đó khóc lên.)
  • 6 近年来,经济逐渐复苏,继而实现了快速增长。 (Những năm gần đây, kinh tế dần hồi phục, sau đó đạt được tăng trưởng nhanh chóng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản