绩效
jì xiào
Nghĩa
- hiệu quả công việc
- thành tích
Định nghĩa
指工作或活动的成绩和效果,特别是管理、评估领域中衡量人员或组织完成目标的情况。
Chỉ thành tích và hiệu quả của công việc hoặc hoạt động, đặc biệt trong lĩnh vực quản lý, đánh giá để đo lường mức độ hoàn thành mục tiêu của cá nhân hoặc tổ chức.
Cách dùng
“绩效”是一个名词,常用于工作、管理、评估等场景。常构成“绩效考核”“绩效管理”“绩效工资”等词语,表示对工作成果的衡量和激励。
“绩效” là danh từ, thường dùng trong các bối cảnh công việc, quản lý, đánh giá. Thường kết hợp thành các từ như “绩效考核” (đánh giá hiệu suất), “绩效管理” (quản lý hiệu suất), “绩效工资” (lương theo hiệu suất), để chỉ việc đo lường và khuyến khích kết quả công việc.
Ví dụ
- 1 公司每年都会对员工进行绩效考核。 (Công ty hàng năm đều tiến hành đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên.)
- 2 为了提高工作效率,我们引入了新的绩效管理体系。 (Để nâng cao hiệu quả công việc, chúng tôi đã đưa vào hệ thống quản lý hiệu suất mới.)
- 3 他的绩效非常优秀,所以得到了晋升机会。 (Hiệu suất của anh ấy rất xuất sắc, vì vậy đã có cơ hội thăng tiến.)
- 4 奖金是根据每个人的绩效来发放的。 (Tiền thưởng được phát dựa trên hiệu suất của từng người.)
- 5 这个部门的绩效连续三个季度都不达标。 (Hiệu suất của bộ phận này không đạt chỉ tiêu suốt ba quý liên tiếp.)
- 6 我们需要制定清晰的绩效目标,以便更好地评估工作成果。 (Chúng ta cần đặt ra mục tiêu hiệu suất rõ ràng để đánh giá kết quả công việc tốt hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản