续航
xù háng
Nghĩa
- thời lượng pin
- tiếp tục hành trình
Định nghĩa
指车辆、船只、飞机等交通工具在燃料或电力用尽前能持续行驶或飞行的距离或时间;也指电子设备在满电状态下能使用的时间。
Chỉ quãng đường hoặc thời gian mà phương tiện giao thông như xe, tàu, máy bay có thể tiếp tục di chuyển hoặc bay trước khi hết nhiên liệu hoặc điện; cũng chỉ thời gian sử dụng của thiết bị điện tử khi sạc đầy.
Cách dùng
常用来描述电池、电动车、手机等的可持续使用时间或行程;也可以用作动词表示“继续行程”或“延长使用”。
Thường dùng để mô tả thời gian sử dụng liên tục hoặc quãng đường của pin, xe điện, điện thoại,...; cũng có thể dùng như động từ với nghĩa 'tiếp tục hành trình' hoặc 'kéo dài thời gian sử dụng'.
Ví dụ
- 1 这款手机的续航能力很强,可以两天不用充电。 (Chiếc điện thoại này có thời lượng pin rất tốt, có thể dùng hai ngày không cần sạc.)
- 2 电动汽车的续航里程是消费者最关心的问题之一。 (Quãng đường di chuyển của xe điện là một trong những vấn đề người tiêu dùng quan tâm nhất.)
- 3 飞机继续续航,飞往下一个目的地。 (Máy bay tiếp tục hành trình, bay đến điểm đến tiếp theo.)
- 4 我们需要延长无人机的续航时间,以便完成更长时间的拍摄。 (Chúng ta cần kéo dài thời gian hoạt động của drone để hoàn thành việc quay phim lâu hơn.)
- 5 在长途旅行中,充电宝可以为手机提供更好的续航支持。 (Trong chuyến du lịch dài ngày, sạc dự phòng có thể cung cấp hỗ trợ thời lượng pin tốt hơn cho điện thoại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.