Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 绯闻

绯闻

fēi wén

HSK 7–9

Nghĩa

  • tin đồn tình ái
  • xì căng đan tình ái

Định nghĩa

指男女关系方面的传闻或丑闻,多用于娱乐圈或公众人物。

Tin đồn hoặc scandal liên quan đến quan hệ nam nữ, thường dùng cho giới giải trí hoặc người nổi tiếng.

Cách dùng

作名词使用,常与“传、闹、有、澄清”等动词搭配。用于指关于某人(尤其是名人)的感情生活的流言蜚语。语气中性偏贬义。

Dùng như danh từ, thường kết hợp với các động từ như "truyền", "gây", "có", "làm rõ". Dùng để chỉ những lời đồn về đời sống tình cảm của ai đó (đặc biệt là người nổi tiếng). Sắc thái trung lập, hơi tiêu cực.

Ví dụ

  • 1 那个明星最近有绯闻了。 (Ngôi sao đó gần đây có tin đồn tình ái rồi.)
  • 2 网上流传着关于他们的绯闻。 (Trên mạng lan truyền tin đồn tình ái về họ.)
  • 3 他澄清了这段绯闻。 (Anh ấy đã làm rõ tin đồn tình ái này.)
  • 4 这些绯闻影响了她的形象。 (Những tin đồn tình ái này ảnh hưởng đến hình ảnh của cô ấy.)
  • 5 记者总是喜欢报道明星的绯闻。 (Phóng viên luôn thích đưa tin về những tin đồn tình ái của ngôi sao.)
  • 6 关于他的绯闻很快就消失了。 (Tin đồn tình ái về anh ấy nhanh chóng biến mất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome