Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 绳子

绳子

shéng zi

HSK 7–9

Nghĩa

  • sợi dây
  • dây thừng

Định nghĩa

绳子是用多股线或麻等拧成的长条物,用来捆绑或系东西。

Dây thừng là vật dài được xe từ nhiều sợi chỉ hoặc sợi đay, dùng để buộc hoặc cột đồ vật.

Cách dùng

绳子通常用作名词,指用棉、麻、尼龙等材料制成的细长条状物,可以用于捆绑、悬挂、牵引等。在口语和书面语中都常用。

Từ "绳子" thường được dùng như danh từ, chỉ vật thể dài và mảnh làm từ cotton, đay, nilon, v.v., có thể dùng để buộc, treo, kéo. Dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 我用绳子把行李捆好了。 (Tôi đã dùng dây thừng buộc chặt hành lý.)
  • 2 这根绳子很结实,可以承受很重的重量。 (Sợi dây này rất chắc, có thể chịu được trọng lượng rất nặng.)
  • 3 孩子们在跳绳,绳子在空中飞舞。 (Bọn trẻ đang nhảy dây, sợi dây vun vút trên không.)
  • 4 他手里拿着一根绳子,准备去牵牛。 (Anh ấy cầm một sợi dây, chuẩn bị đi dắt trâu.)
  • 5 绳子断了,衣服散了一地。 (Sợi dây đứt, quần áo rơi vãi khắp đất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome