Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 维修

维修

wéi xiū

HSK 5

Nghĩa

  • bảo trì
  • sửa chữa

Định nghĩa

维修是指对设备、机器、车辆等进行保养和修理,使其恢复或保持正常的工作状态。

Sửa chữa là việc bảo dưỡng và sửa chữa các thiết bị, máy móc, phương tiện... để chúng phục hồi hoặc duy trì trạng thái hoạt động bình thường.

Cách dùng

“维修”通常用于正式场合,指对损坏或出现故障的物品进行修复,也可以指定期维护保养。其对象多为机械设备、电子产品、建筑物等。它比“修理”更正式,常出现在技术、服务行业。

"维修" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ việc sửa chữa những vật bị hỏng hoặc gặp trục trặc, cũng có thể chỉ việc bảo trì định kỳ. Đối tượng thường là máy móc, thiết bị điện tử, công trình xây dựng... Nó trang trọng hơn "修理" và hay xuất hiện trong lĩnh vực kỹ thuật, dịch vụ.

Ví dụ

  • 1 这台电脑需要维修。(Chiếc máy tính này cần được sửa chữa.)
  • 2 公司每年都会对设备进行定期维修。(Công ty hàng năm đều tiến hành bảo trì định kỳ cho thiết bị.)
  • 3 维修人员很快就到了。(Nhân viên sửa chữa sẽ đến ngay.)
  • 4 这个电梯正在维修,请不要使用。(Thang máy này đang được sửa chữa, xin vui lòng không sử dụng.)
  • 5 汽车维修费用很高。(Chi phí sửa chữa ô tô rất cao.)
  • 6 我们需要找专业的维修公司来解决问题。(Chúng tôi cần tìm công ty sửa chữa chuyên nghiệp để giải quyết vấn đề.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome