Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 维护

维护

wéi hù

HSK 6

Nghĩa

  • bảo vệ
  • duy trì
  • bảo trì

Định nghĩa

维持保护,使免于遭受破坏或损失;也指保持现状或使事物正常运行。

Giữ gìn và bảo vệ, tránh cho khỏi bị phá hoại hoặc tổn thất; cũng chỉ việc giữ nguyên hiện trạng hoặc làm cho sự vật vận hành bình thường.

Cách dùng

作动词,可接宾语,常搭配“权益”、“设备”、“秩序”、“统一”等词,表示保护或维持某种状态。

Là động từ, có thể kèm tân ngữ, thường kết hợp với các từ như “quyền lợi”, “thiết bị”, “trật tự”, “thống nhất” để diễn tả việc bảo vệ hoặc duy trì một trạng thái nào đó.

Ví dụ

  • 1 我们要维护国家主权和领土完整。 (Chúng ta phải bảo vệ chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ quốc gia.)
  • 2 定期维护电脑可以延长其使用寿命。 (Bảo trì máy tính định kỳ có thể kéo dài tuổi thọ của nó.)
  • 3 他努力维护自己的尊严。 (Anh ấy cố gắng bảo vệ phẩm giá của mình.)
  • 4 维护社会秩序是警察的职责。 (Duy trì trật tự xã hội là trách nhiệm của cảnh sát.)
  • 5 这个软件需要及时维护和更新。 (Phần mềm này cần được bảo trì và cập nhật kịp thời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome