维持
wéi chí
Nghĩa
- duy trì
- giữ gìn
Định nghĩa
指保持事物原有的状态或使之持续下去。例如维持秩序、维持生命。
Giữ cho sự vật ở trạng thái ban đầu hoặc làm cho nó tiếp tục tồn tại. Ví dụ: duy trì trật tự, duy trì sự sống.
Cách dùng
作动词,后接名词,常与“秩序”、“生活”、“关系”、“现状”等搭配。强调通过努力使某种状态或情况得以继续。
Là động từ, theo sau là danh từ, thường kết hợp với "trật tự", "cuộc sống", "quan hệ", "hiện trạng" v.v. Nhấn mạnh việc thông qua nỗ lực để giữ cho một trạng thái hoặc tình huống nào đó tiếp tục.
Ví dụ
- 1 政府努力维持社会秩序。 (Chính phủ cố gắng duy trì trật tự xã hội.)
- 2 他靠打零工维持生活。 (Anh ấy dựa vào việc làm thuê để duy trì cuộc sống.)
- 3 我们要维持好这段友谊。 (Chúng ta cần duy trì tốt tình bạn này.)
- 4 公司目前只能勉强维持现状。 (Hiện tại công ty chỉ có thể duy trì hiện trạng một cách miễn cưỡng.)
- 5 这个制度维持了数百年。 (Chế độ này đã duy trì hàng trăm năm.)
- 6 病人需要药物来维持生命。 (Bệnh nhân cần thuốc để duy trì sự sống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản