Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 维权

维权

wéi quán

HSK 7–9

Nghĩa

  • bảo vệ quyền lợi

Định nghĩa

指维护自己的合法权益,尤指通过法律或正当途径争取应得的权利。

Chỉ việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, đặc biệt là đòi quyền lợi chính đáng thông qua pháp luật hoặc các con đường hợp pháp.

Cách dùng

常用于消费者、劳动者、业主等群体,在权益受到侵害时采取行动。可作动词或名词。

Thường dùng cho người tiêu dùng, người lao động, chủ nhà,... khi quyền lợi bị xâm phạm thì hành động. Có thể làm động từ hoặc danh từ.

Ví dụ

  • 1 消费者要学会维权,遇到假冒伪劣产品要及时举报。 (Người tiêu dùng cần biết bảo vệ quyền lợi của mình, gặp hàng giả kém chất lượng phải tố cáo kịp thời.)
  • 2 近年来,越来越多的人通过网络平台维权。 (Những năm gần đây, ngày càng nhiều người bảo vệ quyền lợi qua các nền tảng trực tuyến.)
  • 3 他因为公司拖欠工资,决定通过法律途径维权。 (Anh ấy vì công ty nợ lương nên quyết định dùng pháp luật để bảo vệ quyền lợi.)
  • 4 业主们组织起来,共同维护小区的公共权益。 (Các chủ nhà đã tổ chức lại, cùng nhau bảo vệ quyền lợi chung của khu chung cư.)
  • 5 维权过程中,要注意保存证据。 (Trong quá trình bảo vệ quyền lợi, cần chú ý lưu giữ bằng chứng.)
  • 6 政府为工人维权提供了多种渠道。 (Chính phủ đã cung cấp nhiều kênh bảo vệ quyền lợi cho công nhân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản