Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 维生素

维生素

wéi shēng sù

HSK 6

Nghĩa

  • vitamin

Định nghĩa

维生素是人和动物为维持正常的生理功能而必需的一类微量有机物质,在体内不能合成或合成量不足,必须从食物中摄取。

Vitamin là một loại chất hữu cơ vi lượng cần thiết cho người và động vật để duy trì chức năng sinh lý bình thường, không thể tổng hợp hoặc tổng hợp không đủ trong cơ thể, phải lấy từ thức ăn.

Cách dùng

维生素”作为名词,可指具体的维生素种类(如维生素A、维生素C),也可泛指维生素类营养素。常与“缺乏”“补充”“含有”等词搭配使用。

维生素” là danh từ, có thể chỉ loại vitamin cụ thể (như vitamin A, vitamin C), hoặc chỉ chung các chất dinh dưỡng loại vitamin. Thường kết hợp với các từ như “thiếu hụt”, “bổ sung”, “chứa”.

Ví dụ

  • 1 多吃水果可以补充维生素。 (Ăn nhiều trái cây có thể bổ sung vitamin.)
  • 2 缺乏维生素C会导致坏血病。 (Thiếu vitamin C có thể gây bệnh scurvy.)
  • 3 这种保健品含有丰富的维生素E。 (Loại thực phẩm chức năng này chứa nhiều vitamin E.)
  • 4 医生建议我每天服用一片复合维生素。 (Bác sĩ khuyên tôi mỗi ngày uống một viên vitamin tổng hợp.)
  • 5 维生素D可以通过晒太阳在体内合成。 (Vitamin D có thể được tổng hợp trong cơ thể khi tắm nắng.)
  • 6 牛奶中富含多种维生素和矿物质。 (Sữa chứa nhiều vitamin và khoáng chất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản