Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 绷

绷

bēng

HSK 7–9

Nghĩa

  • kéo căng
  • căng

Định nghĩa

“绷”是一个动词,表示把东西拉紧、张紧,或者束紧、捆扎。也指用针线稀疏地缝上(绗缝)。还有“绷着脸”表示板着脸、表情严肃。

“绷” là một động từ, biểu thị việc kéo căng, làm căng, hoặc thắt chặt, buộc chặt. Cũng chỉ việc khâu lược (may thưa). Ngoài ra, “绷着脸” có nghĩa là nghiêm mặt, vẻ mặt không vui.

Cách dùng

“绷”常用于描述拉紧物体,如绷琴弦、绷布料;也可以指包扎伤口;在缝纫中表示临时稀疏缝合;另外,口语中常说“绷着脸”表示不高兴的脸色。

“绷” thường dùng để diễn tả việc kéo căng vật gì đó, như căng dây đàn, căng vải; cũng có thể chỉ việc băng bó vết thương; trong may vá, chỉ việc khâu lược tạm thời; ngoài ra, trong khẩu ngữ thường nói “绷着脸” để chỉ vẻ mặt không vui.

Ví dụ

  • 1 他把绳子绷得很紧。 (Anh ấy kéo căng sợi dây rất chặt.)
  • 2 医生用绷带绷住伤口。 (Bác sĩ dùng băng gạc băng chặt vết thương.)
  • 3 裁缝先用线绷住衣边,再缝正式。 (Người thợ may dùng chỉ khâu lược viền áo trước, sau đó mới may chính thức.)
  • 4 他绷着脸,一句话也不说。 (Anh ấy nghiêm mặt, không nói một lời.)
  • 5 琴弦绷得太紧,容易断。 (Dây đàn kéo căng quá, dễ bị đứt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome