Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 综合

综合

zōng hé

HSK 5

Nghĩa

  • tổng hợp

Định nghĩa

综合指将不同部分、方面或因素组合成一个整体,或指涵盖多个方面、全面的。

Tổng hợp là kết hợp các phần, khía cạnh hoặc yếu tố khác nhau thành một thể thống nhất, hoặc bao hàm nhiều mặt, toàn diện.

Cách dùng

综合可以作为动词,表示把零散的事物或信息集中起来;也可以作为形容词,表示全面的、包含多个方面的。常用来修饰“能力”、“实力”、“报告”、“评价”等名词。在学术或正式场合中很常用。

"Tổng hợp" có thể dùng như động từ, biểu thị việc tập hợp những sự vật hoặc thông tin rời rạc lại; cũng có thể dùng như tính từ, biểu thị sự toàn diện, bao gồm nhiều phương diện. Thường dùng để bổ nghĩa cho các danh từ như "năng lực", "thực lực", "báo cáo", "đánh giá". Rất thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc trang trọng.

Ví dụ

  • 1 这个问题需要综合各方面因素来考虑。 (Cần xem xét tổng hợp các yếu tố từ mọi mặt cho vấn đề này.)
  • 2 我们要综合运用多种方法来解决这个难题。 (Chúng ta cần tổng hợp sử dụng nhiều phương pháp để giải quyết vấn đề khó này.)
  • 3 这份报告是对过去一年的综合总结。 (Bản báo cáo này là sự tổng kết toàn diện cho năm qua.)
  • 4 他的综合能力很强,适合担任这个职务。 (Năng lực tổng hợp của anh ấy rất mạnh, thích hợp đảm nhận chức vụ này.)
  • 5 这个大学注重培养学生的综合素质。 (Trường đại học này chú trọng bồi dưỡng tố chất tổng hợp của sinh viên.)
  • 6 我们需要对收集到的信息进行综合分析。 (Chúng ta cần phân tích tổng hợp các thông tin thu thập được.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản