绿化
lǜ huà
Nghĩa
- phủ xanh
- trồng cây xanh
Định nghĩa
指种植树木花草,使环境优美卫生,防止水土流失。
Là việc trồng cây xanh và hoa cỏ, làm cho môi trường đẹp đẽ, vệ sinh, chống xói mòn đất.
Cách dùng
常作动词,可用于城市、荒山、道路等,表示通过种植绿色植物来改善环境。
Thường được dùng như động từ, có thể dùng cho thành phố, núi hoang, đường xá, v.v., chỉ việc cải thiện môi trường bằng cách trồng cây xanh.
Ví dụ
- 1 城市里应该多绿化,让空气更清新。 (Trong thành phố nên trồng nhiều cây xanh, để không khí trong lành hơn.)
- 2 政府计划在三年内绿化这片荒山。 (Chính phủ có kế hoạch phủ xanh ngọn núi hoang này trong vòng ba năm.)
- 3 绿化带可以减少噪音和灰尘。 (Dải cây xanh có thể giảm tiếng ồn và bụi bặm.)
- 4 我们小区今年进行了全面的绿化改造。 (Khu chung cư của chúng tôi năm nay đã tiến hành cải tạo cảnh quan xanh toàn diện.)
- 5 植树造林是绿化祖国的重要措施。 (Trồng cây gây rừng là biện pháp quan trọng để phủ xanh đất nước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.