绿地
lǜ dì
Nghĩa
- mảng xanh
- khu cây xanh
Định nghĩa
指城市中种植树木花草、供人们休闲娱乐的绿色土地,如公园、草坪等。
Chỉ những khu đất xanh trong thành phố trồng cây cỏ, phục vụ cho việc nghỉ ngơi và giải trí, như công viên, thảm cỏ v.v.
Cách dùng
常用于描述城市规划、环境保护、居住环境等场景。可指公共绿地、小区绿地等。
Thường dùng để mô tả quy hoạch đô thị, bảo vệ môi trường, môi trường sống. Có thể chỉ khu cây xanh công cộng, khu cây xanh trong khu dân cư, v.v.
Ví dụ
- 1 这个城市的绿地面积增加了不少。 (Diện tích khu cây xanh của thành phố này đã tăng lên đáng kể.)
- 2 政府计划在市中心新建一片大型绿地。 (Chính phủ có kế hoạch xây dựng một khu cây xanh lớn ở trung tâm thành phố.)
- 3 小区里的绿地是居民们散步的好地方。 (Khu cây xanh trong khu dân cư là nơi tốt để cư dân đi dạo.)
- 4 为了保护环境,我们应该增加城市绿地。 (Để bảo vệ môi trường, chúng ta nên tăng cường cây xanh đô thị.)
- 5 这些绿地不仅美化了环境,还能净化空气。 (Những khu cây xanh này không chỉ làm đẹp môi trường mà còn có thể thanh lọc không khí.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.