绿洲
lǜ zhōu
Nghĩa
- ốc đảo
Định nghĩa
绿洲是指沙漠中水草丰美的地方,通常有水源,适合植物生长和人类居住。
Ốc đảo là nơi có cỏ cây tươi tốt trong sa mạc, thường có nguồn nước, thích hợp cho thực vật phát triển và con người sinh sống.
Cách dùng
“绿洲”一般用作名词,常用来比喻在困境中给人带来希望和生机的事物或地方。也可以直接指地理上的绿洲。
“绿洲” thường được dùng như danh từ, thường dùng để ví von về những điều hoặc nơi mang lại hy vọng và sức sống trong hoàn cảnh khó khăn. Cũng có thể dùng để chỉ ốc đảo về mặt địa lý.
Ví dụ
- 1 沙漠中的绿洲是旅人的希望。 (Ốc đảo giữa sa mạc là niềm hy vọng của lữ khách.)
- 2 这片绿洲养育了许多动物。 (Ốc đảo này nuôi dưỡng nhiều loài động vật.)
- 3 在干旱地区,绿洲是最宝贵的地方。 (Ở những vùng khô hạn, ốc đảo là nơi quý giá nhất.)
- 4 他的笑容就像沙漠中的绿洲,给人安慰。 (Nụ cười của anh ấy giống như ốc đảo giữa sa mạc, mang lại sự an ủi.)
- 5 我们终于找到了一个绿洲,可以补充水源。 (Cuối cùng chúng tôi cũng tìm thấy một ốc đảo, có thể bổ sung nguồn nước.)
- 6 知识是心灵中的绿洲。 (Tri thức là ốc đảo trong tâm hồn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.