绿茶
lǜ chá
Nghĩa
- trà xanh
Định nghĩa
绿茶是指采取茶树新叶或芽,未经发酵,经杀青、整形、烘干等工艺而制作的饮品。
Trà xanh là loại đồ uống được chế biến từ lá hoặc búp non của cây chè, không qua quá trình lên men, mà được làm theo các công đoạn như diệt men, vò, sấy khô.
Cách dùng
绿茶一词通常指一类未经发酵的茶叶,常作为饮料饮用。在口语或网络用语中,它也有比喻义,指那些外表清纯但内心善于算计的人。使用时需根据语境区分。
Từ 'trà xanh' thường chỉ một loại trà không lên men, thường được dùng làm đồ uống. Trong khẩu ngữ hoặc ngôn ngữ mạng, nó còn có nghĩa ẩn dụ, chỉ những người bề ngoài trong sáng nhưng bên trong hay tính toán. Khi sử dụng cần phân biệt theo ngữ cảnh.
Ví dụ
- 1 我每天下午都会泡一杯绿茶喝。 (Mỗi chiều tôi đều pha một tách trà xanh để uống.)
- 2 绿茶含有丰富的抗氧化物质,对健康有益。 (Trà xanh chứa nhiều chất chống oxy hóa, có lợi cho sức khỏe.)
- 3 这家店的绿茶冰淇淋很受欢迎。 (Kem trà xanh của cửa hàng này rất được ưa chuộng.)
- 4 她看起来挺清纯的,但大家都说她是个绿茶。 (Cô ấy trông có vẻ trong sáng, nhưng mọi người đều nói cô ấy là một 'trà xanh' – chỉ người giả tạo.)
- 5 在中国,绿茶是很多人的日常饮品。 (Ở Trung Quốc, trà xanh là đồ uống hàng ngày của nhiều người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.