Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 缅怀

缅怀

miǎn huái

HSK 7–9

Nghĩa

  • tưởng nhớ
  • hoài niệm

Định nghĩa

缅怀是动词,指对已故的人或以往的事情表示怀念、追思,带有庄重、敬意的感情色彩。多用于书面语。

缅怀 là động từ, chỉ sự tưởng nhớ, hoài niệm về người đã khuất hoặc sự việc trong quá khứ, mang sắc thái trang trọng và kính trọng. Thường dùng trong văn viết.

Cách dùng

常用搭配有“缅怀先烈”、“缅怀故人”、“缅怀历史”等。后面接名词或名词短语,表示纪念的对象。也可以用于正式场合,如致辞、文章等。

Thường kết hợp với các danh từ như "tưởng nhớ các liệt sĩ", "tưởng nhớ người xưa", "hoài niệm lịch sử". Sau nó là danh từ hoặc cụm danh từ, chỉ đối tượng tưởng nhớ. Cũng được dùng trong các dịp trang trọng, như bài phát biểu, bài viết.

Ví dụ

  • 1 我们深切缅怀为民族解放而牺牲的烈士们。 (Chúng tôi thành kính tưởng nhớ các liệt sĩ đã hy sinh vì sự giải phóng dân tộc.)
  • 2 清明节是缅怀先人的传统节日。 (Tết Thanh Minh là lễ hội truyền thống để tưởng nhớ tổ tiên.)
  • 3 在这本书中,作者深情地缅怀了自己童年时代的美好时光。 (Trong cuốn sách này, tác giả đã sâu sắc hoài niệm về những khoảng thời gian đẹp đẽ của tuổi thơ.)
  • 4 公司举行了一场纪念活动,缅怀创始人当年的创业精神。 (Công ty đã tổ chức một buổi lễ kỷ niệm để tưởng nhớ tinh thần khởi nghiệp của người sáng lập ngày xưa.)
  • 5 他写文章缅怀那段青春岁月,感慨万千。 (Anh ấy viết bài văn để hoài niệm về những năm tháng thanh xuân ấy, với bao cảm xúc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản