Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 缆车

缆车

lǎn chē

HSK 7–9

Nghĩa

  • cáp treo

Định nghĩa

一种由缆绳牵引的交通工具,通常用于山区或景区,车厢悬挂在缆绳上运行。

Một loại phương tiện giao thông được kéo bằng dây cáp, thường dùng ở vùng núi hoặc khu du lịch, khoang xe treo trên dây cáp và di chuyển.

Cách dùng

用于描述景区、山区或城市中的一种交通工具,指由钢索牵引行驶的车辆或车厢。

Được dùng để miêu tả một loại phương tiện giao thông ở khu du lịch, vùng núi hoặc thành phố, chỉ xe hoặc khoang được kéo bằng dây cáp.

Ví dụ

  • 1 我们坐缆车上了山顶。 (Chúng tôi đi cáp treo lên đỉnh núi.)
  • 2 这辆缆车可以容纳八个人。 (Chiếc cáp treo này có thể chở tám người.)
  • 3 由于天气不好,缆车暂时停运了。 (Do thời tiết xấu, cáp treo tạm ngừng hoạt động.)
  • 4 从缆车上可以看到整个城市的风景。 (Từ cáp treo có thể nhìn thấy toàn cảnh thành phố.)
  • 5 他们正在修建一条新的缆车线路。 (Họ đang xây dựng một tuyến cáp treo mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome