Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 缓

缓

huǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • chậm
  • hoãn

Định nghĩa

指速度慢或不急促;也指推迟或放松。

Chỉ sự chậm chạp về tốc độ hoặc không gấp gáp; cũng chỉ việc trì hoãn hoặc thư giãn.

Cách dùng

可作形容词或动词,表示时间/速度上的缓慢,或动作的延迟。常用在“缓慢”、“缓和”、“缓冲”等词语中。

Có thể dùng làm tính từ hoặc động từ, biểu thị sự chậm chạp về thời gian/tốc độ, hoặc sự trì hoãn của hành động. Thường dùng trong các từ như “缓慢” (chậm rãi), “缓和” (dịu đi), “缓冲” (làm giảm).

Ví dụ

  • 1 别急,我们缓一缓再走。 (Đừng vội, chúng ta thong thả một chút rồi hãy đi.)
  • 2 手术后他的恢复很缓。 (Sau phẫu thuật, sự hồi phục của anh ấy rất chậm.)
  • 3 这个问题可以缓几天再解决。 (Vấn đề này có thể hoãn vài ngày rồi giải quyết.)
  • 4 他的语气缓了下来。 (Giọng điệu của anh ấy dịu xuống.)
  • 5 坡度很缓,走起来不累。 (Độ dốc thoai thoải, đi lại không mệt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome