缓慢
huǎn màn
Nghĩa
- chậm chạp
- chậm rãi
Định nghĩa
形容速度慢,不迅速;也指动作、进展不快。
Miêu tả tốc độ chậm, không nhanh; cũng chỉ động tác, tiến triển không nhanh.
Cách dùng
常用来形容动作、速度、过程等,带有中性或稍书面语的色彩。可以用于描述时间、变化、行走等。
Thường dùng để miêu tả động tác, tốc độ, quá trình v.v., mang sắc thái trung tính hoặc hơi trang trọng. Có thể dùng để miêu tả thời gian, sự thay đổi, đi lại v.v.
Ví dụ
- 1 他走路很缓慢。 (Anh ấy đi bộ rất chậm.)
- 2 经济的发展速度逐渐缓慢下来。 (Tốc độ phát triển kinh tế dần dần chậm lại.)
- 3 电影的情节进展缓慢,让人有些无聊。 (Cốt truyện phim tiến triển chậm, khiến người ta hơi buồn chán.)
- 4 他缓慢地举起手来。 (Anh ấy từ từ giơ tay lên.)
- 5 老人说话的声音缓慢而清晰。 (Giọng nói của ông cụ chậm rãi và rõ ràng.)
- 6 呼吸变得缓慢均匀。 (Hơi thở trở nên chậm và đều.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản