缓解
huǎn jiě
Nghĩa
- làm dịu
- giảm bớt
Định nghĩa
指使紧张、严重或不适的情况减轻或缓和。
Chỉ việc làm cho tình trạng căng thẳng, nghiêm trọng hoặc khó chịu trở nên nhẹ hơn hoặc dịu bớt.
Cách dùng
作动词,后接名词或名词短语,常表示减轻疼痛、压力、问题等。也可用于不及物用法,如“情况有所缓解”。常见搭配:缓解压力、缓解疼痛、缓解交通拥堵、缓解矛盾。
Dùng như động từ, theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ, thường biểu thị việc làm giảm bớt đau đớn, căng thẳng, vấn đề, v.v. Cũng có thể dùng theo cách nội động từ, như “情况有所缓解” (tình hình có phần thuyên giảm). Các kết hợp thường gặp: 缓解压力 (giảm căng thẳng), 缓解疼痛 (giảm đau), 缓解交通拥堵 (giảm ùn tắc giao thông), 缓解矛盾 (xoa dịu mâu thuẫn).
Ví dụ
- 1 这种药可以缓解头痛。 (Thuốc này có thể làm dịu cơn đau đầu.)
- 2 多休息能缓解疲劳。 (Nghỉ ngơi nhiều có thể làm giảm mệt mỏi.)
- 3 政府采取措施缓解交通拥堵。 (Chính phủ áp dụng các biện pháp để giảm ùn tắc giao thông.)
- 4 喝点热水有助于缓解感冒症状。 (Uống chút nước nóng giúp làm giảm triệu chứng cảm cúm.)
- 5 谈话以后,他们的紧张关系得到了缓解。 (Sau khi trò chuyện, mối quan hệ căng thẳng của họ đã được xoa dịu.)
- 6 新的政策缓解了经济压力。 (Chính sách mới đã làm giảm áp lực kinh tế.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản