缕
lǚ
Nghĩa
- sợi (lượng từ)
- làn khói
Định nghĩa
量词,用于细长或轻柔的东西;也作名词,意为线、丝。
Lượng từ dùng cho vật mảnh dài hoặc nhẹ; cũng dùng như danh từ, nghĩa là sợi chỉ, tơ.
Cách dùng
通常用作量词,修饰烟、光、头发、风等细长轻柔的事物;也出现在成语如“千丝万缕”中。
Thường dùng làm lượng từ để bổ nghĩa cho các sự vật mảnh dài, nhẹ như khói, ánh sáng, tóc, gió; cũng xuất hiện trong thành ngữ như '千丝万缕'.
Ví dụ
- 1 一缕阳光照进房间。 (Một làn ánh nắng chiếu vào phòng.)
- 2 她有一缕头发垂在额前。 (Cô ấy có một lọn tóc rủ trước trán.)
- 3 烟囱冒出一缕青烟。 (Ống khói bốc lên một làn khói xanh.)
- 4 一缕微风吹过,树叶轻轻摇动。 (Một làn gió nhẹ thổi qua, lá cây khẽ rung chuyển.)
- 5 他们之间有着千丝万缕的联系。 (Giữa họ có mối liên hệ nghìn tơ vạn sợi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.