Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

biān

HSK 6

Nghĩa

  • biên soạn
  • đan, bện
  • bịa đặt

Định nghĩa

编织;编排;编辑;编造。

To weave; to arrange; to edit; to fabricate.

Cách dùng

用于表示将事物组合、整理或创造,如篮子、故事、程序。

Used to indicate combining, organizing, or creating things, such as weaving baskets, making up stories, or programming.

Ví dụ

  • 1 她正在用草篮子。(She is weaving a basket with grass.)
  • 2 这个节目是由几位老师共同排的。(This program was choreographed by several teachers together.)
  • 3 了一个谎话来掩饰自己的错误。(He made up a lie to cover his mistake.)
  • 4 我需要一个计算机程序来解决这个问题。(I need to write a computer program to solve this problem.)
  • 5 这本杂志由他主。(This magazine is edited by him.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản