Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 编写

编写

biān xiě

HSK 6

Nghĩa

  • biên soạn

Định nghĩa

编写指创作或整理文字、代码等内容,使之成为完整的作品或程序。

Biên soạn là việc sáng tác hoặc chỉnh lý nội dung văn bản, mã code... để tạo thành tác phẩm hoặc chương trình hoàn chỉnh.

Cách dùng

编写常用于书籍、教材、剧本、软件程序等事物的创作过程,后面常接具体的对象。

"编写" thường dùng cho quá trình sáng tác sách, giáo trình, kịch bản, chương trình phần mềm, thường đi kèm với đối tượng cụ thể.

Ví dụ

  • 1 他正在编写一本关于历史的书。 (Anh ấy đang biên soạn một cuốn sách về lịch sử.)
  • 2 这个软件需要我们编写新的程序代码。 (Phần mềm này cần chúng tôi viết mã chương trình mới.)
  • 3 老师让我们编写一个简单的故事。 (Cô giáo yêu cầu chúng tôi viết một câu chuyện đơn giản.)
  • 4 他们花费了三个月来编写这份教材。 (Họ đã mất ba tháng để biên soạn giáo trình này.)
  • 5 编写剧本需要很多想象力和耐心。 (Viết kịch bản cần nhiều trí tưởng tượng và sự kiên nhẫn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản