Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 编制

编制

biān zhì

HSK 7–9

Nghĩa

  • biên chế
  • biên soạn

Định nghĩa

指把细长的东西交叉组织成器物;也指根据资料制作(方案、计划、程序等);还指机关、事业单位中的人员定额和职务配置。

Là việc đan xen các vật dài, mảnh để tạo thành đồ vật; cũng chỉ việc căn cứ vào tài liệu để soạn ra (phương án, kế hoạch, chương trình...); còn chỉ định mức nhân sự và cách bố trí chức vụ trong cơ quan, đơn vị sự nghiệp.

Cách dùng

编制”是兼类词。作动词时,可表示编织、编写、制定等意思;作名词时,通常指组织机构的设置、人员数量的定额和职务的分配。使用时要根据上下文判断具体含义。

编制” là từ đa nghĩa. Khi là động từ, có thể biểu thị việc đan, dệt, biên soạn, xây dựng; khi là danh từ, thường chỉ cơ cấu tổ chức, định mức số lượng nhân sự và phân bổ chức vụ. Khi dùng cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa cụ thể.

Ví dụ

  • 1 她用柳条编制了一个篮子。(Cô ấy dùng cành liễu đan một cái giỏ.)
  • 2 这份应急预案是由安全部门编制的。(Bản phương án khẩn cấp này đã được bộ phận an toàn biên soạn.)
  • 3 公司正在编制明年的财务预算。(Công ty đang xây dựng ngân sách tài chính cho năm sau.)
  • 4 这个单位的人员编制已经满了。(Biên chế nhân sự của đơn vị này đã đủ.)
  • 5 军队进行了编制调整,以提升战斗力。(Quân đội đã điều chỉnh biên chế để nâng cao sức chiến đấu.)
  • 6 他负责编制项目进度表。(Anh ấy phụ trách lập bảng tiến độ dự án.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản