Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 编剧

编剧

biān jù

HSK 7–9

Nghĩa

  • biên kịch

Định nghĩa

编剧指编写剧本,也指编写剧本的人。

Biên kịch là viết kịch bản, cũng chỉ người viết kịch bản.

Cách dùng

这个词既可以作动词,表示编写剧本,也可以作名词,表示从事这一工作的人。

Từ này có thể dùng như động từ, chỉ việc viết kịch bản, cũng có thể dùng như danh từ, chỉ người làm công việc này.

Ví dụ

  • 1 他是一名著名的编剧。 (Anh ấy là một biên kịch nổi tiếng.)
  • 2 这部电视剧的编剧是王老师。 (Biên kịch của bộ phim truyền hình này là thầy Vương.)
  • 3 她正在编剧,不要打扰她。 (Cô ấy đang viết kịch bản, đừng làm phiền cô ấy.)
  • 4 编剧需要丰富的想象力和生活经验。 (Biên kịch cần trí tưởng tượng phong phú và kinh nghiệm sống.)
  • 5 他花了三个月时间编剧这部电影。 (Anh ấy mất ba tháng để viết kịch bản cho bộ phim này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản