Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 编号

编号

biān hào

HSK 7–9

Nghĩa

  • số hiệu
  • đánh số

Định nghĩa

按顺序编定的号码,用于标识和区分事物。

Số được đặt theo thứ tự, dùng để nhận diện và phân biệt các đối tượng.

Cách dùng

编号”常用作名词,指赋予某人或某物的一个特定数字或代码,也可用作动词,表示“编上号码”的动作。在正式场合或管理系统中广泛使用。

编号” thường dùng như danh từ, chỉ một con số hoặc mã số cụ thể gán cho người hoặc vật, cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là 'đánh số'. Được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh chính thức hoặc hệ thống quản lý.

Ví dụ

  • 1 每本书都有一个编号,方便图书馆管理。 (Mỗi cuốn sách đều có một mã số để tiện cho việc quản lý thư viện.)
  • 2 请把你的身份证编号填在表格里。 (Xin hãy điền số CMND của bạn vào trong biểu mẫu.)
  • 3 这些零件已经编号了,可以直接安装。 (Những linh kiện này đã được đánh số rồi, có thể lắp đặt trực tiếp.)
  • 4 我们按照编号顺序排队进场。 (Chúng tôi xếp hàng vào theo thứ tự số thứ tự.)
  • 5 这个项目有三十个编号,每个编号对应一个任务。 (Dự án này có ba mươi mã số, mỗi mã số tương ứng với một nhiệm vụ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản