编排
biān pái
Nghĩa
- sắp xếp
- dàn dựng
Định nghĩa
编排是指按照一定的次序和规则,将内容(如节目、文章、舞蹈等)进行组织和安排。
编排 là việc tổ chức và sắp xếp nội dung (như chương trình, bài văn, vũ đạo) theo một thứ tự và quy tắc nhất định.
Cách dùng
用于表示对节目、表演、教学内容、版面等进行有序的安排和编辑。常用于文艺领域(如舞蹈编排、节目编排)和出版领域(如版面编排)。
Được dùng để chỉ việc sắp xếp và biên tập có trật tự đối với chương trình, tiết mục biểu diễn, nội dung giảng dạy, trang báo, v.v. Thường dùng trong lĩnh vực văn nghệ (như dàn dựng vũ đạo, dàn dựng chương trình) và lĩnh vực xuất bản (như trình bày trang báo).
Ví dụ
- 1 这个舞蹈的编排非常精彩。 (Việc dàn dựng vũ đạo của điệu múa này rất xuất sắc.)
- 2 她负责晚会的节目编排。 (Cô ấy phụ trách việc dàn dựng chương trình cho buổi tiệc tối.)
- 3 报纸的版面编排要醒目美观。 (Việc trình bày trang báo cần phải nổi bật và đẹp mắt.)
- 4 老师需要认真编排教学计划。 (Giáo viên cần nghiêm túc sắp xếp kế hoạch giảng dạy.)
- 5 这本教材的编排循序渐进。 (Cách biên soạn của cuốn giáo trình này theo trình tự từ thấp đến cao.)
- 6 导演对整部电影的编排很有创意。 (Đạo diễn có sáng tạo trong việc dàn dựng toàn bộ bộ phim.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản