编织
biān zhī
Nghĩa
- đan
- dệt
Định nghĩa
把细长的东西(如线、藤条等)交叉连接制成物品;也指构思、编造(故事等)。
Dùng các vật dài, mảnh (như sợi, mây tre) đan chéo lại với nhau để tạo thành vật phẩm; cũng chỉ việc tưởng tượng, bịa đặt (câu chuyện, v.v.).
Cách dùng
用于描述编织动作,也可用于比喻地表示构建抽象的东西,如故事、梦想等。常与“毛衣、网、篮子”等具体物品搭配,也可与“故事、梦想”等抽象名词搭配。
Dùng để miêu tả hành động đan, dệt; cũng dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc xây dựng những thứ trừu tượng như câu chuyện, ước mơ. Thường kết hợp với các vật cụ thể như 'áo len, lưới, giỏ' hoặc danh từ trừu tượng như 'câu chuyện, ước mơ'.
Ví dụ
- 1 她正在编织毛衣。 (Cô ấy đang đan áo len.)
- 2 蜘蛛在角落编织网。 (Con nhện đang giăng tơ ở góc nhà.)
- 3 他用竹子编织了一个篮子。 (Anh ấy dùng tre để đan một cái giỏ.)
- 4 这个故事是作者精心编织的。 (Câu chuyện này được tác giả khéo léo dựng nên.)
- 5 每个人都在编织自己的梦想。 (Mỗi người đều đang dệt nên ước mơ của chính mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.