编辑
biān jí
Nghĩa
- biên tập
- biên tập viên
Định nghĩa
指对稿件、资料等进行整理、修改、加工,或担任编辑工作的人。
Chỉ việc sắp xếp, sửa chữa, gia công bản thảo, tài liệu; hoặc người làm công việc biên tập.
Cách dùng
可作动词或名词。作动词时,表示整理、修改、组合材料;作名词时,指从事编辑工作的人。
Có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, biểu thị việc sắp xếp, sửa chữa, tổ hợp tài liệu; khi là danh từ, chỉ người làm công việc biên tập.
Ví dụ
- 1 他是一名图书编辑。 (Anh ấy là một biên tập viên sách.)
- 2 编辑这本书花了很多时间。 (Biên tập cuốn sách này tốn nhiều thời gian.)
- 3 她在杂志社担任编辑。 (Cô ấy làm biên tập viên tại tạp chí.)
- 4 我们要编辑一份新的报纸。 (Chúng tôi cần biên tập một tờ báo mới.)
- 5 请把这些资料编辑成册。 (Xin hãy biên tập các tài liệu này thành tập.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản