编造
biān zào
Nghĩa
- bịa đặt
- biên soạn
Định nghĩa
编造指凭想象或捏造事实,制造出不存在或不符合实际的言论、故事、理由等。
编造 có nghĩa là dựa vào trí tưởng tượng hoặc bịa đặt sự thật, tạo ra những lời nói, câu chuyện, lý do không tồn tại hoặc không đúng với thực tế.
Cách dùng
编造常用于指故意捏造信息、故事、借口等,带有贬义。也用于指编写、创作(如编造剧本),但更常见的是指虚假编造。
编造 thường dùng để chỉ việc cố ý bịa đặt thông tin, câu chuyện, lý do... mang nghĩa tiêu cực. Cũng dùng để chỉ biên soạn, sáng tác (như biên soạn kịch bản), nhưng phổ biến hơn là nghĩa bịa đặt.
Ví dụ
- 1 他编造了一个借口,说自己生病了。(Anh ấy bịa ra một cái cớ là mình bị ốm.)
- 2 这些谣言完全是编造出来的。(Những tin đồn này hoàn toàn là bịa đặt.)
- 3 警察发现他编造了不在场证明。(Cảnh sát phát hiện anh ta đã dựng chứng cứ ngoại phạm.)
- 4 编写剧本时,可以自由编造情节。(Khi viết kịch bản, có thể tự do hư cấu tình tiết.)
- 5 不要编造数据来支持你的论点。(Đừng bịa số liệu để ủng hộ luận điểm của bạn.)
- 6 这个故事是编造的,不可信。(Câu chuyện này là bịa đặt, không đáng tin.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản