Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 缘分

缘分

yuán fèn

HSK 7–9

Nghĩa

  • duyên phận
  • duyên

Định nghĩa

缘分指人与人之间命中注定的遇合机会,也泛指人与事物之间发生联系的可能性。

Duyên phận chỉ cơ hội gặp gỡ giữa người với người được định sẵn trong số mệnh, cũng dùng để chỉ khả năng xảy ra mối liên hệ giữa người và sự vật.

Cách dùng

常用于形容人与人之间的相遇、相识、相爱等,多带有偶然性和命中注定的意味。也可用于人与事物、环境等的关系。

Thường dùng để miêu tả sự gặp gỡ, quen biết, yêu đương giữa người với người, mang ý nghĩa ngẫu nhiên và do số mệnh sắp đặt. Cũng có thể dùng cho quan hệ giữa người với sự vật, hoàn cảnh.

Ví dụ

  • 1 我们能在茫茫人海中相遇,真是缘分。 (Chúng ta có thể gặp nhau giữa biển người mênh mông, thật là duyên phận.)
  • 2 缘分到了,自然就在一起了。 (Duyên phận đến thì tự nhiên sẽ ở bên nhau.)
  • 3 虽然我们只见过一面,但我觉得我们很有缘分。 (Dù chúng ta chỉ mới gặp một lần, nhưng tôi cảm thấy chúng ta rất có duyên.)
  • 4 这本书和我很有缘分,我找了它很久。 (Cuốn sách này rất có duyên với tôi, tôi đã tìm nó rất lâu.)
  • 5 他们因为工作认识,也算是一种缘分吧。 (Họ quen nhau nhờ công việc, coi như cũng là một loại duyên phận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản