Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 缘故

缘故

yuán gù

HSK 7–9

Nghĩa

  • nguyên do
  • lý do

Định nghĩa

原因,理由。指造成某种结果或引起另一件事情发生的条件。

Nguyên nhân, lý do. Chỉ điều kiện tạo ra kết quả nào đó hoặc gây ra sự việc khác.

Cách dùng

常用于口语和书面语,表示事情发生的原因。常与“因为”、“由于”等搭配,也可单独使用。有时带有“缘由”的意味。

Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, biểu thị nguyên nhân xảy ra sự việc. Thường kết hợp với “因为”, “由于”, cũng có thể dùng độc lập. Đôi khi mang ý nghĩa “duyên cớ”.

Ví dụ

  • 1 他今天没来上班,不知道是什么缘故。 (Hôm nay anh ấy không đi làm, không biết vì lý do gì.)
  • 2 由于天气的缘故,航班延误了。 (Do thời tiết, chuyến bay bị hoãn.)
  • 3 这其中的缘故,恐怕只有他自己知道。 (Lý do bên trong này, e rằng chỉ mình anh ta biết.)
  • 4 也许是年龄的缘故,他变得很健忘。 (Có lẽ vì tuổi tác, anh ấy trở nên rất hay quên.)
  • 5 他们吵架的缘故,是因为一些小事。 (Lý do họ cãi nhau là vì vài chuyện nhỏ.)
  • 6 你问起这件事的缘故,是想知道真相吗? (Cậu hỏi chuyện này với lý do gì, muốn biết sự thật sao?)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản