Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

féng

HSK 7–9

Nghĩa

  • khâu
  • may

Định nghĩa

用针线将东西连起来;缝隙,裂口。

To sew; a seam, crack, or gap.

Cách dùng

作动词时指用针线合;作名词时指物体上的隙或裂口。

As a verb, it refers to sewing or stitching; as a noun, it means a seam, crack, or gap in an object.

Ví dụ

  • 1 她把衣服上的破洞好了。 (She sewed up the hole in the clothes.)
  • 2 墙上有条细。 (There is a fine crack in the wall.)
  • 3 他把两块布在一起。 (He sewed the two pieces of cloth together.)
  • 4 我们得堵住这个隙,防止漏水。 (We need to seal this gap to prevent water leakage.)
  • 5 她正在纽扣。 (She is sewing a button.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản