缝
féng
Nghĩa
- khâu
- may
Định nghĩa
缝(féng)作动词,表示用针线连接;缝(fèng)作名词,指接合处或细长的裂口。
Từ '缝' (féng) là động từ, chỉ hành động dùng kim chỉ nối vải vóc; '缝' (fèng) là danh từ, chỉ chỗ nối hoặc khe hở dài và hẹp.
Cách dùng
作为动词时读féng,常用于缝补衣物、缝制物品;作为名词时读fèng,常指缝隙、裂口或缝合处。读音随词性和意义变化。
Khi là động từ đọc là 'féng', thường dùng để may vá quần áo, may đồ vật; khi là danh từ đọc là 'fèng', thường chỉ khe hở, đường nứt hoặc chỗ nối. Cách đọc thay đổi theo từ loại và nghĩa.
Ví dụ
- 1 她在缝衣服。(Cô ấy đang may quần áo.)
- 2 这道缝需要补一补。(Khe hở này cần được vá lại.)
- 3 他用针线把破洞缝上了。(Anh ấy dùng kim chỉ khâu lỗ thủng lại.)
- 4 门缝里透出一丝光亮。(Từ khe cửa lọt ra một tia sáng.)
- 5 妈妈在缝纫机前忙碌。(Mẹ đang bận rộn bên chiếc máy khâu.)
- 6 墙壁上有一条裂缝。(Trên tường có một vết nứt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.