缝合
féng hé
Nghĩa
- khâu lại
- khâu vết thương
Định nghĩa
用针线将分离的组织或物体连接起来,常用于医疗手术或手工缝纫。
Dùng kim chỉ để nối các mô hoặc vật thể rời rạc lại với nhau, thường dùng trong phẫu thuật y tế hoặc may vá thủ công.
Cách dùng
缝合通常指用针线将伤口或裂开的部位闭合起来。在医疗中,医生会用缝合线缝合伤口以促进愈合。此外,缝合也可用于比喻,指将不同的事物或观点结合起来。
Khâu thường chỉ việc dùng kim chỉ để đóng kín vết thương hoặc phần bị rách. Trong y tế, bác sĩ dùng chỉ khâu để khâu vết thương nhằm giúp mau lành. Ngoài ra, khâu cũng được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc kết hợp các sự vật hoặc quan điểm khác nhau lại.
Ví dụ
- 1 医生正在缝合病人的伤口。 (Bác sĩ đang khâu vết thương cho bệnh nhân.)
- 2 这块布破了,我需要缝合一下。 (Tấm vải này rách rồi, tôi cần khâu lại.)
- 3 手术后,医生仔细地缝合了切口。 (Sau ca phẫu thuật, bác sĩ đã khâu vết mổ một cách cẩn thận.)
- 4 他的设计将传统和现代缝合在一起。 (Thiết kế của anh ấy kết hợp truyền thống và hiện đại lại với nhau.)
- 5 伤口缝合后,要防止感染。 (Sau khi khâu vết thương, cần phòng chống nhiễm trùng.)
- 6 她学会了如何缝合衣物。 (Cô ấy đã học được cách khâu quần áo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản