缠
chán
Nghĩa
- quấn
- quấy rầy
Định nghĩa
缠绕;纠缠;也指纠缠不休、使人不得脱身。
Quấn quanh; ràng buộc; cũng chỉ sự dây dưa không dứt, khiến người ta không thể thoát ra.
Cách dùng
作动词,可带宾语,表示物理上的缠绕或抽象上的纠缠、打扰。常用于“缠绕”“纠缠”“难缠”等词语中。
Dùng làm động từ, có thể mang tân ngữ, biểu thị sự quấn quýt về mặt vật lý hoặc sự ràng buộc, quấy rầy về mặt trừu tượng. Thường dùng trong các từ như “缠绕”, “纠缠”, “难缠”.
Ví dụ
- 1 这条藤缠住了树干。 (Cây dây leo này quấn quanh thân cây.)
- 2 他被工作缠住了,没法休息。 (Anh ấy bị công việc ràng buộc, không thể nghỉ ngơi.)
- 3 这孩子真难缠,一直要买玩具。 (Đứa trẻ này thật phiền phức, cứ đòi mua đồ chơi.)
- 4 别缠着我,我很忙。 (Đừng quấy rầy tôi, tôi rất bận.)
- 5 他们俩纠缠不清。 (Hai người họ dây dưa không rõ ràng.)
- 6 他心里缠着许多烦恼。 (Trong lòng anh ấy vướng bận nhiều phiền não.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.