缠绕
chán rào
Nghĩa
- quấn quanh
- quấy rầy
Định nghĩa
缠绕:条状物回旋地束缚在别的物体上;纠缠;搅扰。
Quấn, vấn: vật có dạng dây quấn quanh vật khác; vướng bận, quấy nhiễu.
Cách dùng
用于物理上的缠绕(如绳索缠绕树木),也用于抽象意义,如思绪缠绕、疾病缠绕等。可作及物动词,后接宾语。
Dùng cho sự quấn vật lý (như dây thừng quấn cây), cũng dùng cho nghĩa trừu tượng như tâm trí bị vướng bận, bệnh tật đeo bám. Là động từ ngoại động từ, có tân ngữ theo sau.
Ví dụ
- 1 藤蔓缠绕着古老的城墙。 (Dây leo quấn quanh tường thành cổ.)
- 2 他的腿上缠绕着绷带。 (Chân anh ấy được quấn băng.)
- 3 这个难题一直缠绕在我心头。 (Vấn đề khó này cứ vướng bận trong tâm trí tôi.)
- 4 他们被烦恼所缠绕。 (Họ bị phiền não vây quanh.)
- 5 蛇缠绕在树枝上。 (Con rắn quấn trên cành cây.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.