Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 缠绕

缠绕

chán rào

HSK 7–9

Nghĩa

  • quấn quanh
  • quấy rầy

Định nghĩa

缠绕:条状物回旋地束缚在别的物体上;纠缠;搅扰。

Quấn, vấn: vật có dạng dây quấn quanh vật khác; vướng bận, quấy nhiễu.

Cách dùng

用于物理上的缠绕(如绳索缠绕树木),也用于抽象意义,如思绪缠绕、疾病缠绕等。可作及物动词,后接宾语。

Dùng cho sự quấn vật lý (như dây thừng quấn cây), cũng dùng cho nghĩa trừu tượng như tâm trí bị vướng bận, bệnh tật đeo bám. Là động từ ngoại động từ, có tân ngữ theo sau.

Ví dụ

  • 1 藤蔓缠绕着古老的城墙。 (Dây leo quấn quanh tường thành cổ.)
  • 2 他的腿上缠绕着绷带。 (Chân anh ấy được quấn băng.)
  • 3 这个难题一直缠绕在我心头。 (Vấn đề khó này cứ vướng bận trong tâm trí tôi.)
  • 4 他们被烦恼所缠绕。 (Họ bị phiền não vây quanh.)
  • 5 蛇缠绕在树枝上。 (Con rắn quấn trên cành cây.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome