Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 缩

缩

suō

HSK 7–9

Nghĩa

  • co lại
  • rút lại

Định nghĩa

指物体由大变小、由长变短,或向后退缩。

Chỉ vật thể từ lớn trở nên nhỏ, từ dài trở nên ngắn, hoặc lùi về phía sau.

Cách dùng

常用于表示尺寸、数量、范围减少,或表示因害怕而退避。可作为动词使用,后面可接宾语或补语。

Thường dùng để biểu thị kích thước, số lượng, phạm vi giảm đi, hoặc biểu thị sự lùi tránh vì sợ hãi. Là động từ, có thể kèm tân ngữ hoặc bổ ngữ.

Ví dụ

  • 1 这件衣服洗了以后缩水了。 (Cái áo này sau khi giặt bị co lại rồi.)
  • 2 遇到困难不要退缩。 (Gặp khó khăn đừng rút lui.)
  • 3 经济正在萎缩。 (Kinh tế đang suy thoái/teo lại.)
  • 4 他冷得缩成一团。 (Anh ấy lạnh đến mức co thành một cục.)
  • 5 这个项目缩小了范围。 (Dự án này đã thu hẹp phạm vi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome