Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 缩减

缩减

suō jiǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • cắt giảm
  • thu hẹp

Định nghĩa

指从原有的数量、规模或范围中减少一部分,使其变小或变短。

Chỉ việc giảm bớt một phần từ số lượng, quy mô hoặc phạm vi ban đầu, làm cho nó trở nên nhỏ hơn hoặc ngắn hơn.

Cách dùng

常用于经济、财政、人员、篇幅、规模等方面,后面接名词或数量词。

Thường dùng trong các lĩnh vực kinh tế, tài chính, nhân sự, độ dài văn bản, quy mô, v.v., theo sau là danh từ hoặc từ chỉ số lượng.

Ví dụ

  • 1 为了节约成本,公司决定缩减开支。(Để tiết kiệm chi phí, công ty quyết định cắt giảm chi tiêu.)
  • 2 这个城市的人口在逐年缩减。(Dân số của thành phố này đang giảm dần qua từng năm.)
  • 3 由于预算有限,我们需要缩减项目规模。(Do ngân sách có hạn, chúng ta cần thu hẹp quy mô dự án.)
  • 4 这篇文章太长,需要缩减到五千字。(Bài viết này quá dài, cần rút gọn xuống còn năm nghìn chữ.)
  • 5 政府计划缩减军队的编制。(Chính phủ có kế hoạch cắt giảm biên chế quân đội.)
  • 6 受疫情影响,今年的收入大幅缩减。(Do ảnh hưởng của dịch bệnh, thu nhập năm nay đã giảm mạnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản