Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 缩小

缩小

suō xiǎo

HSK 5

Nghĩa

  • thu nhỏ
  • giảm bớt

Định nghĩa

使数量、范围、体积等由大变小。

Làm cho số lượng, phạm vi, thể tích... từ lớn trở thành nhỏ.

Cách dùng

动词,常用于表示尺寸、范围、规模或差距的减小。可单独使用,也可后接宾语。

Động từ, thường dùng để biểu thị sự giảm bớt về kích thước, phạm vi, quy mô hoặc khoảng cách. Có thể dùng độc lập hoặc kèm tân ngữ phía sau.

Ví dụ

  • 1 这个图片可以缩小。 (Hình ảnh này có thể thu nhỏ lại.)
  • 2 我们要缩小城乡差距。 (Chúng ta cần thu hẹp khoảng cách giữa thành thị và nông thôn.)
  • 3 公司决定缩小生产规模。 (Công ty quyết định thu nhỏ quy mô sản xuất.)
  • 4 他的身影逐渐缩小,消失在地平线上。 (Bóng dáng anh ấy dần nhỏ lại, biến mất ở đường chân trời.)
  • 5 请把这个文件缩小到一半大小。 (Vui lòng thu nhỏ tệp này xuống còn một nửa kích thước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome