缩影
suō yǐng
Nghĩa
- hình ảnh thu nhỏ
- bản thu nhỏ
Định nghĩa
指可以代表同一类型的具体而微的人或事物。
Chỉ người hoặc sự vật cụ thể nhưng thu nhỏ, đại diện cho cùng một loại.
Cách dùng
作为名词使用,常与“是”搭配,表示某事物是另一事物的缩影。也可以说“...的缩影”,表示某个具体事物集中体现了某类事物的特征。
Được dùng như danh từ, thường kết hợp với "是" để chỉ ra rằng sự vật này là hình ảnh thu nhỏ của sự vật khác. Cũng có thể nói "缩影 của ...", biểu thị một sự vật cụ thể phản ánh tập trung đặc điểm của một loại sự vật.
Ví dụ
- 1 这座城市是现代化中国的缩影。 (Thành phố này là hình ảnh thu nhỏ của Trung Quốc hiện đại.)
- 2 这部电影是那个时代社会生活的缩影。 (Bộ phim này là bức tranh thu nhỏ của đời sống xã hội thời đó.)
- 3 他的经历是很多年轻人的缩影。 (Trải nghiệm của anh ấy là đại diện thu nhỏ của nhiều người trẻ.)
- 4 这个市场是城市经济的小缩影。 (Khu chợ này là hình ảnh thu nhỏ của nền kinh tế thành phố.)
- 5 这个家庭是千千万万中国家庭的缩影。 (Gia đình này là hình ảnh thu nhỏ của hàng ngàn gia đình Trung Quốc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.