Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 缩水

缩水

suō shuǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • co rút (vải)
  • sụt giảm

Định nghĩa

指某些东西由于受潮、受热等原因而体积变小,或比喻数量、规模、价值等比原来减少。

Chỉ việc một số vật do ẩm, nóng... mà thể tích nhỏ lại, hoặc ví von số lượng, quy mô, giá trị so với ban đầu giảm đi.

Cách dùng

常用作动词,可指具体物品(如布料、水果)缩水,也可抽象地指资金、利润、规模等减少。

Thường dùng làm động từ, có thể chỉ vật cụ thể (như vải, hoa quả) co lại, cũng có thể trừu tượng chỉ việc tiền vốn, lợi nhuận, quy mô giảm.

Ví dụ

  • 1 这件衣服洗过之后缩水了。(Chiếc áo này sau khi giặt đã bị co lại.)
  • 2 今年公司利润缩水了百分之二十。(Lợi nhuận công ty năm nay đã giảm bớt 20%.)
  • 3 水果在运输过程中会缩水。(Trái cây trong quá trình vận chuyển sẽ bị hao hụt.)
  • 4 由于预算缩水,项目只能缩小规模。(Do ngân sách giảm, dự án chỉ có thể thu nhỏ quy mô.)
  • 5 这种布料不会缩水。(Loại vải này sẽ không co lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome