缴
jiǎo
Nghĩa
- nộp
- giao nộp
Định nghĩa
交出(钱财、物品等),多指履行义务或被迫交出。
Nộp (tiền bạc, vật phẩm, v.v.), thường là hoàn thành nghĩa vụ hoặc bị ép giao nộp.
Cách dùng
“缴”是动词,常与“税”“费”“枪”“款”等搭配,表示向有关部门或机构交出财物或物品。多用于书面语和正式场合。
"缴" là động từ, thường kết hợp với "thuế", "phí", "súng", "khoản tiền", v.v., biểu thị việc giao nộp tài sản hoặc vật phẩm cho cơ quan chức năng. Chủ yếu dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- 1 每个月都要缴房租。 (Hàng tháng đều phải nộp tiền thuê nhà.)
- 2 请按时缴纳税款。 (Xin hãy nộp thuế đúng hạn.)
- 3 他把捡到的钱包缴给了警察。 (Anh ấy đã giao nộp chiếc ví nhặt được cho cảnh sát.)
- 4 敌人缴枪投降了。 (Kẻ địch đã nộp súng đầu hàng.)
- 5 缴了水电费后,我的钱包就空了。 (Sau khi nộp tiền nước và điện, ví của tôi trống rỗng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.