Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 缺乏

缺乏

quē fá

HSK 5

Nghĩa

  • thiếu
  • thiếu hụt

Định nghĩa

指没有或不够,通常用于抽象事物或必要的东西。

Chỉ việc không có hoặc không đủ, thường dùng cho những thứ trừu tượng hoặc cần thiết.

Cách dùng

“缺乏”后面常接抽象名词,如缺乏经验、缺乏信心、缺乏资源等。它强调客观上不足或没有,不用于具体物品。

“缺乏” thường đi với danh từ trừu tượng, như thiếu kinh nghiệm, thiếu tự tin, thiếu nguồn lực, v.v. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc không có về mặt khách quan, không dùng cho vật cụ thể.

Ví dụ

  • 1 这个地区缺乏水资源,居民生活很困难。 (Khu vực này thiếu nguồn nước, đời sống người dân rất khó khăn.)
  • 2 他缺乏工作经验,需要多学习。 (Anh ấy thiếu kinh nghiệm làm việc, cần học hỏi thêm.)
  • 3 缺乏自信的人很难取得成功。 (Người thiếu tự tin khó đạt được thành công.)
  • 4 公司缺乏资金,无法扩大生产。 (Công ty thiếu vốn, không thể mở rộng sản xuất.)
  • 5 我们应该关注缺乏教育机会的儿童。 (Chúng ta nên quan tâm đến trẻ em thiếu cơ hội giáo dục.)
  • 6 缺乏沟通会导致误解。 (Thiếu giao tiếp sẽ dẫn đến hiểu lầm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome