Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 缺失

缺失

quē shī

HSK 7–9

Nghĩa

  • thiếu sót
  • khiếm khuyết

Định nghĩa

缺少,没有;指应当存在的事物不存在或不完整。

Thiếu, không có; chỉ sự vật đáng lẽ phải tồn tại nhưng không tồn tại hoặc không đầy đủ.

Cách dùng

“缺失”常用作名词或动词,指某物缺少或不存在。多用于正式、书面语境,如数据缺失、信息缺失、能力缺失等。也可以指抽象事物的不完整。

“缺失” thường được dùng như danh từ hoặc động từ, chỉ sự thiếu hụt hoặc không tồn tại của một thứ gì đó. Hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết, như dữ liệu thiếu, thông tin thiếu, năng lực thiếu. Cũng có thể chỉ sự không đầy đủ của sự vật trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 这项研究的数据缺失严重,不足以得出结论。 (Nghiên cứu này thiếu dữ liệu nghiêm trọng, không đủ để rút ra kết luận.)
  • 2 在成长过程中,父爱的缺失可能会影响孩子的性格。 (Trong quá trình trưởng thành, sự thiếu vắng tình cha có thể ảnh hưởng đến tính cách của trẻ.)
  • 3 由于历史资料缺失,我们无法还原事件的真相。 (Do tài liệu lịch sử bị thiếu, chúng tôi không thể dựng lại sự thật của sự kiện.)
  • 4 该软件在功能上存在缺失,需要进一步更新。 (Phần mềm này còn thiếu sót về chức năng, cần cập nhật thêm.)
  • 5 法律条文中的文字缺失导致了理解上的分歧。 (Sự thiếu hụt từ ngữ trong điều luật dẫn đến sự khác biệt trong cách hiểu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome