缺点
quē diǎn
Nghĩa
- khuyết điểm
- nhược điểm
Định nghĩa
指事物或人不够完善、存在不足的地方。
Chỉ những chỗ chưa hoàn thiện, tồn tại thiếu sót của sự vật hoặc con người.
Cách dùng
常用于指出某人或某事物的不足,常与“优点”相对。可以说“有缺点”、“克服缺点”等。
Thường dùng để chỉ ra sự thiếu sót của ai đó hoặc sự vật nào đó, thường đối lập với "优点" (ưu điểm). Có thể nói "有缺点" (có khuyết điểm), "克服缺点" (khắc phục khuyết điểm), v.v.
Ví dụ
- 1 每个人都有自己的优点和缺点。 (Mỗi người đều có ưu điểm và khuyết điểm của mình.)
- 2 这个计划有一个明显的缺点。 (Kế hoạch này có một khuyết điểm rõ ràng.)
- 3 我们要正视自己的缺点,并努力改正。 (Chúng ta phải đối diện với khuyết điểm của bản thân và cố gắng sửa chữa.)
- 4 他虽然有很多缺点,但是很善良。 (Anh ấy tuy có nhiều khuyết điểm nhưng rất tốt bụng.)
- 5 产品的缺点是价格有点贵。 (Nhược điểm của sản phẩm là giá hơi đắt.)
- 6 老师指出了我作文中的缺点。 (Cô giáo đã chỉ ra những thiếu sót trong bài văn của tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.