Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 缺陷

缺陷

quē xiàn

HSK 6

Nghĩa

  • khiếm khuyết
  • khuyết điểm

Định nghĩa

指事物存在的不足或不完善的地方。

Chỉ những điểm thiếu sót hoặc không hoàn thiện tồn tại trong sự vật.

Cách dùng

常用于描述产品、系统、计划、人的身体或性格等方面的不足之处。可以是具体的损坏,也可以是抽象的瑕疵。

Thường dùng để mô tả những điểm thiếu sót trong sản phẩm, hệ thống, kế hoạch, cơ thể hoặc tính cách con người, v.v. Có thể là hư hỏng cụ thể hoặc khiếm khuyết trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 这个产品有明显的缺陷。 (Sản phẩm này có khiếm khuyết rõ ràng.)
  • 2 他的性格有些缺陷,不容易与人相处。 (Tính cách của anh ấy có vài khuyết điểm, khó hòa đồng với mọi người.)
  • 3 这个计划还存在一些缺陷,需要修改。 (Kế hoạch này vẫn còn một số thiếu sót, cần sửa đổi.)
  • 4 任何系统都不可能完全没有缺陷。 (Bất kỳ hệ thống nào cũng không thể hoàn toàn không có khuyết điểm.)
  • 5 医生发现他的心脏有先天缺陷。 (Bác sĩ phát hiện tim anh ấy có khiếm khuyết bẩm sinh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome