Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 罐头

罐头

guàn tou

HSK 7–9

Nghĩa

  • đồ hộp
  • lon

Định nghĩa

指用罐子或罐头瓶密封包装的食品,通常经过高温杀菌处理,便于长期保存。

Thực phẩm được đóng gói kín trong hộp hoặc lọ, thường được xử lý ở nhiệt độ cao để tiệt trùng, giúp bảo quản lâu dài.

Cách dùng

罐头是名词,通常指加工过的食品装在密封的金属罐或玻璃瓶中。也可以指装食品的容器本身。在口语中常说“罐头食品”或“买罐头”。

"罐头" là danh từ, chỉ thực phẩm đã qua chế biến được đựng trong hộp kim loại hoặc lọ thủy tinh kín. Cũng có thể chỉ chính cái hộp đựng thực phẩm. Trong khẩu ngữ thường nói "罐头食品" (đồ hộp) hoặc "买罐头" (mua đồ hộp).

Ví dụ

  • 1 我买了一罐水果罐头。 (Tôi đã mua một hộp trái cây đóng hộp.)
  • 2 这个罐头已经过期了,不能吃。 (Cái hộp này đã hết hạn, không ăn được.)
  • 3 罐头食品在野外旅行时很方便。 (Đồ hộp rất tiện lợi khi đi dã ngoại.)
  • 4 妈妈用罐头盒装了一些糖果。 (Mẹ dùng hộp thiếc để đựng một ít kẹo.)
  • 5 超市里的罐头种类很多,有鱼、肉、蔬菜等。 (Siêu thị có rất nhiều loại đồ hộp: cá, thịt, rau củ, v.v.)
  • 6 请帮我打开这个罐头。 (Làm ơn giúp tôi mở cái hộp này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome