Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 网

网

wǎng

HSK 6

Nghĩa

  • lưới
  • mạng

Định nghĩa

网:用绳线等结成的捕鱼或捉鸟的器具;也指像网一样的东西,比喻组织系统或通信网络。

网: dụng cụ đánh bắt cá hoặc chim kết từ dây; cũng chỉ vật giống như lưới, ví von hệ thống tổ chức hoặc mạng lưới thông tin.

Cách dùng

“网”作名词,可指物理上的网,也可指抽象的网络,如互联网。也用作动词,表示用网捕捉。在口语中常见复合词如“上网”、“网络”等。

“网” là danh từ, có thể chỉ cái lưới vật lý, cũng có thể chỉ mạng lưới trừu tượng, như Internet. Cũng dùng như động từ, nghĩa là bắt bằng lưới. Trong khẩu ngữ thường có từ ghép như “lên mạng”, “mạng lưới”.

Ví dụ

  • 1 渔夫在河里撒网捕鱼。 (Ngư dân thả lưới bắt cá trên sông.)
  • 2 蜘蛛在墙角结了一张网。 (Con nhện giăng một tấm lưới ở góc tường.)
  • 3 现在人们每天都要上网。 (Ngày nay mọi người đều lên mạng mỗi ngày.)
  • 4 这张网覆盖了整个城市。 (Mạng lưới này bao phủ toàn thành phố.)
  • 5 他小心翼翼地整理渔网。 (Anh ấy cẩn thận thu dọn lưới đánh cá.)
  • 6 互联网让世界变成了一个地球村。 (Internet khiến thế giới trở thành một ngôi làng toàn cầu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome